futures exchange

futures exchange

Traders buy and sell contracts on a futures exchange.

Định nghĩa

Danh từ: Sở giao dịch tương laimột loại sàn giao dịch hàng hóa nơi các hợp đồng tương lai được mua bán.

dụ sử dụng
  • (Sở giao dịch tương lai nơi các nhà giao dịch mua bán hợp đồng cho các hàng hóa như dầu vàng.)
  • (Nhiều nhà đầu sử dụng sở giao dịch tương lai để phòng ngừa biến động giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to list on a futures exchange": niêm yết trên sở giao dịch tương lai.
    • New agricultural products are often listed on a major futures exchange. (Các sản phẩm nông nghiệp mới thường được niêm yết trên một sở giao dịch tương lai lớn.)
  • "futures exchange trading hours": giờ giao dịch của sở giao dịch tương lai.
    • The futures exchange trading hours vary depending on the commodity. (Giờ giao dịch của sở giao dịch tương lai thay đổi tùy theo loại hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Futures contract (danh từ): hợp đồng tương laimột thỏa thuận mua bán một tài sảnmột mức giá xác định trong tương lai.
    • A futures contract is traded on a futures exchange. (Một hợp đồng tương lai được giao dịch trên sở giao dịch tương lai.)
  • Commodity exchange (danh từ): sở giao dịch hàng hóamột thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sở giao dịch tương lai.
Từ đồng nghĩa
  • Derivatives exchange: sở giao dịch phái sinhmột thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả giao dịch tương lai quyền chọn.
  • Terminal market: thị trường kỳ hạnmột thuật ngữ , ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade on (một sở giao dịch): giao dịch trên.
    • Gold is traded on the Chicago Mercantile Exchange, a major futures exchange. (Vàng được giao dịch trên Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago, một sở giao dịch tương lai lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Play the futures exchange": tham gia đầu cơ trên sở giao dịch tương lai.
    • He made a fortune by playing the futures exchange wisely. (Anh ấy kiếm được tài sản lớn nhờ tham gia đầu cơ trên sở giao dịch tương lai một cách khôn ngoan.)